TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参宿七

Shēnxiùqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參宿七

Âm Hán Việt SÂM TÚ THẤT

参宿七 nghĩa là Sao Rigel.

Nghĩa của 参宿七

Shēnxiùqī

SÂM TÚ THẤTTên riêngphồn thể 參宿七tên riêng
  1. Sao Rigel
  2. nghĩa đen Ngôi sao thứ bảy của chòm sao Tam Túc Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

参宿七 nghĩa là gì?

参宿七 (shēnxiùqī) nghĩa là Sao Rigel.

参宿七 đọc thế nào?

参宿七 đọc là Shēnxiùqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 参宿七 là gì?

Âm Hán Việt của 参宿七 là "sâm tú thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.