TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参数

cānshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參數

Âm Hán Việt THAM SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参数 nghĩa là tham số.

Nghĩa của 参数

cānshù

THAM SỐDanh từphồn thể 參數
  1. Tham số

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参数

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

参数 nghĩa là gì?

参数 (cānshù) nghĩa là tham số.

参数 đọc thế nào?

参数 đọc là cānshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 参数 là gì?

Âm Hán Việt của 参数 là "tham số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.