TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参量空间

cānliàngkōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參量空間

Âm Hán Việt THAM LƯỢNG KHÔNG GIAN

参量空间 nghĩa là không gian mô đun, không gian tham số.

Nghĩa của 参量空间

cānliàngkōngjiān

THAM LƯỢNG KHÔNG GIANphồn thể 參量空間
  1. Không gian mô đun (toán học)
  2. Không gian tham số

Câu hỏi thường gặp

参量空间 nghĩa là gì?

参量空间 (cānliàngkōngjiān) nghĩa là không gian mô đun, không gian tham số.

参量空间 đọc thế nào?

参量空间 đọc là cānliàngkōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 参量空间 là gì?

Âm Hán Việt của 参量空间 là "tham lượng không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.