TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参阅

cānyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參閱

Âm Hán Việt THAM DUYỆT

参阅 nghĩa là tham khảo, xem.

Nghĩa của 参阅

cānyuè

THAM DUYỆTĐộng từphồn thể 參閱
  1. Tham khảo
  2. Xem
  3. Xem đọc (hướng dẫn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参阅

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

参阅 nghĩa là gì?

参阅 (cānyuè) nghĩa là tham khảo, xem.

参阅 đọc thế nào?

参阅 đọc là cānyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 参阅 là gì?

Âm Hán Việt của 参阅 là "tham duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.