及
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: cập
及 nghĩa là và, để đạt tới.
Nghĩa của 及
jí
CẬP- Và
- Để đạt tới
- Lên đến
- Kịp lúc cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 及
Đồng nghĩa
Từ ghép có 及
Thành ngữ có 及
- 迫不及待 — Nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
- 措手不及 — Không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
- 猝不及防 — Bị bất ngờ
- 力所能及 — Trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
- 望尘莫及 — Chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp
- 及时雨 — Mưa kịp thời
- 后悔莫及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.
- 始料未及 — Không lường trước lúc ban đầu
- 鞭长莫及 — Nghĩa đen roi không với tới (thành ngữ); ngoài tầm ảnh hưởng
- 追悔莫及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối hận sau sự việc.
- 爱屋及乌 — Yêu ngôi nhà và con quạ của nó (thành ngữ); gắn bó với ai đó và mọi người liên quan
- 遥不可及 — Không thể đạt được
- 愚不可及 — Ngu không thể tả
- 触手可及 — Trong tầm với
- 悔之无及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.
- 力所不及 — Vượt quá khả năng (để làm gì đó)
- 言不及义 — Nói nhảm
- 及时行乐 — Tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
- 不及格 — Trượt
- 及时处理 — Xử lý kịp thời
Câu hỏi thường gặp
及 nghĩa là gì?
及 (jí) nghĩa là và, để đạt tới.
及 đọc thế nào?
及 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 及 là gì?
Âm Hán Việt của 及 là "cập".