TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叉

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoa, xoa

叉 nghĩa là cái nĩa, cái chĩa.

Nghĩa của 叉

chā

  1. Cái nĩa
  2. Cái chĩa
  3. Ngạnh
  4. Dụng cụ xỉa
  5. Giao nhau
  6. Cắt nhau
  7. "X"

chá

  1. Băng qua
  2. Bị kẹt

chǎ

  1. Tách ra
  2. Mở ra (như chân)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 叉

Thành ngữ có 叉

  • 四仰八叉 — Nằm ngửa dang chân tay
  • 恶叉白赖 — Hành vi xấu xa (thành ngữ); tội ác trắng trợn

Câu hỏi thường gặp

叉 nghĩa là gì?

叉 (chā, chá, chǎ) nghĩa là cái nĩa, cái chĩa.

叉 đọc thế nào?

叉 đọc là chā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.