TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叉积

chājī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 叉積

叉积 nghĩa là tích có hướng.

Nghĩa của 叉积

chājī

Danh từphồn thể 叉積
  1. Tích có hướng (của vector)

Câu hỏi thường gặp

叉积 nghĩa là gì?

叉积 (chājī) nghĩa là tích có hướng.

叉积 đọc thế nào?

叉积 đọc là chājī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.