叉腰
giọng máy của trình duyệt
叉腰 nghĩa là chống nạnh.
Nghĩa của 叉腰
chāyāo
Động từ- Chống nạnh
Câu hỏi thường gặp
叉腰 nghĩa là gì?
叉腰 (chāyāo) nghĩa là chống nạnh.
叉腰 đọc thế nào?
叉腰 đọc là chāyāo (pinyin).
叉腰 nghĩa là chống nạnh.
叉腰 (chāyāo) nghĩa là chống nạnh.
叉腰 đọc là chāyāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.