TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双方

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shuāngfāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙方

Âm Hán Việt SONG PHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “song phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

双方 nghĩa là song phương, hai bên.

Nghĩa của 双方

shuāngfāng

SONG PHƯƠNGDanh từ, Tính từphồn thể 雙方
  1. Song phương
  2. Hai bên
  3. Cả hai bên liên quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双方

Đồng nghĩa

Từ ghép có 双方

Câu ví dụ với 双方

  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

双方 nghĩa là gì?

双方 (shuāngfāng) nghĩa là song phương, hai bên.

双方 đọc thế nào?

双方 đọc là shuāngfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 双方 là gì?

Âm Hán Việt của 双方 là "song phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.