双方
Phồn thể: 雙方
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “song phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
双方 nghĩa là song phương, hai bên.
Nghĩa của 双方
shuāngfāng
SONG PHƯƠNGDanh từ, Tính từphồn thể 雙方- Song phương
- Hai bên
- Cả hai bên liên quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双方
Đồng nghĩa
Từ ghép có 双方
Câu ví dụ với 双方
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
双方 nghĩa là gì?
双方 (shuāngfāng) nghĩa là song phương, hai bên.
双方 đọc thế nào?
双方 đọc là shuāngfāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 双方 là gì?
Âm Hán Việt của 双方 là "song phương".