TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双筒望远镜

shuāngtǒngwàngyuǎnjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙筒望遠鏡

Âm Hán Việt SONG ĐỒNG VỌNG VIỄN KÍNH

双筒望远镜 nghĩa là ống nhòm.

Nghĩa của 双筒望远镜

shuāngtǒngwàngyuǎnjìng

SONG ĐỒNG VỌNG VIỄN KÍNHDanh từphồn thể 雙筒望遠鏡
  1. Ống nhòm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双筒望远镜

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

双筒望远镜 nghĩa là gì?

双筒望远镜 (shuāngtǒngwàngyuǎnjìng) nghĩa là ống nhòm.

双筒望远镜 đọc thế nào?

双筒望远镜 đọc là shuāngtǒngwàngyuǎnjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 双筒望远镜 là gì?

Âm Hán Việt của 双筒望远镜 là "song đồng vọng viễn kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.