双簧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雙簧
双簧 nghĩa là Một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát.
Nghĩa của 双簧
shuānghuáng
SONG HOÀNGDanh từphồn thể 雙簧- Một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát
- Loại dăm kép (như trong kèn ô-boa hoặc pha-gôt)
Từ ghép có 双簧
Thành ngữ có 双簧
- 唱双簧 — Hát đôi
Câu hỏi thường gặp
双簧 nghĩa là gì?
双簧 (shuānghuáng) nghĩa là Một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát.
双簧 đọc thế nào?
双簧 đọc là shuānghuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 双簧 là gì?
Âm Hán Việt của 双簧 là "song hoàng".