TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反侧

fǎncè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反側

Âm Hán Việt PHẢN TRẮC

反侧 nghĩa là Trằn trọc và lăn lộn.

Nghĩa của 反侧

fǎncè

PHẢN TRẮCĐộng từphồn thể 反側
  1. Trằn trọc và lăn lộn

Thành ngữ có 反侧

  • 辗转反侧 — Trằn trọc không yên (trên giường)

Câu hỏi thường gặp

反侧 nghĩa là gì?

反侧 (fǎncè) nghĩa là Trằn trọc và lăn lộn.

反侧 đọc thế nào?

反侧 đọc là fǎncè (pinyin).

Âm Hán Việt của 反侧 là gì?

Âm Hán Việt của 反侧 là "phản trắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.