TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反倒

fǎndào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN ĐẢO

反倒 nghĩa là nhưng ngược lại.

Nghĩa của 反倒

fǎndào

PHẢN ĐẢOPhó từ
  1. Nhưng ngược lại
  2. Nhưng đúng như dự đoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反倒

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

反倒 nghĩa là gì?

反倒 (fǎndào) nghĩa là nhưng ngược lại.

反倒 đọc thế nào?

反倒 đọc là fǎndào (pinyin).

Âm Hán Việt của 反倒 là gì?

Âm Hán Việt của 反倒 là "phản đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.