反击
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反擊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản kích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反击 nghĩa là phản kích, đánh trả.
Nghĩa của 反击
fǎnjī
PHẢN KÍCHĐộng từphồn thể 反擊- Phản kích; đánh trả; phản công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反击
Đồng nghĩa
Từ ghép có 反击
Câu hỏi thường gặp
反击 nghĩa là gì?
反击 (fǎnjī) nghĩa là phản kích, đánh trả.
反击 đọc thế nào?
反击 đọc là fǎnjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 反击 là gì?
Âm Hán Việt của 反击 là "phản kích".