TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反式脂肪

fǎnshìzhīfáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN THỨC CHI PHƯƠNG

反式脂肪 nghĩa là chất béo trans.

Nghĩa của 反式脂肪

fǎnshìzhīfáng

PHẢN THỨC CHI PHƯƠNGDanh từ
  1. Chất béo trans
  2. Axit béo đồng phân trans

Câu hỏi thường gặp

反式脂肪 nghĩa là gì?

反式脂肪 (fǎnshìzhīfáng) nghĩa là chất béo trans.

反式脂肪 đọc thế nào?

反式脂肪 đọc là fǎnshìzhīfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反式脂肪 là gì?

Âm Hán Việt của 反式脂肪 là "phản thức chi phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.