Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反战 nghĩa là phản chiến.
Nghĩa của 反战
fǎnzhàn
PHẢN CHIẾNĐộng từphồn thể 反戰
Phản chiến
Câu hỏi thường gặp
反战 nghĩa là gì?
反战 (fǎnzhàn) nghĩa là phản chiến.
反战 đọc thế nào?
反战 đọc là fǎnzhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 反战 là gì?
Âm Hán Việt của 反战 là "phản chiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.