TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反战抗议

fǎnzhànkàngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反戰抗議

Âm Hán Việt PHẢN CHIẾN KHÁNG NGHỊ

反战抗议 nghĩa là biểu tình phản chiến.

Nghĩa của 反战抗议

fǎnzhànkàngyì

PHẢN CHIẾN KHÁNG NGHỊphồn thể 反戰抗議
  1. Biểu tình phản chiến

Câu hỏi thường gặp

反战抗议 nghĩa là gì?

反战抗议 (fǎnzhànkàngyì) nghĩa là biểu tình phản chiến.

反战抗议 đọc thế nào?

反战抗议 đọc là fǎnzhànkàngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反战抗议 là gì?

Âm Hán Việt của 反战抗议 là "phản chiến kháng nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.