TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反批评

fǎnpīpíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反批評

Âm Hán Việt PHẢN PHÊ BÌNH

反批评 nghĩa là phản biện.

Nghĩa của 反批评

fǎnpīpíng

PHẢN PHÊ BÌNHphồn thể 反批評
  1. Phản biện

Câu hỏi thường gặp

反批评 nghĩa là gì?

反批评 (fǎnpīpíng) nghĩa là phản biện.

反批评 đọc thế nào?

反批评 đọc là fǎnpīpíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反批评 là gì?

Âm Hán Việt của 反批评 là "phản phê bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.