TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反文旁

fǎnwénpáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN VĂN BÀNG

反文旁 nghĩa là Thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴).

Nghĩa của 反文旁

fǎnwénpáng

PHẢN VĂN BÀNGDanh từ
  1. thông tục Thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴)

Câu hỏi thường gặp

反文旁 nghĩa là gì?

反文旁 (fǎnwénpáng) nghĩa là Thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴).

反文旁 đọc thế nào?

反文旁 đọc là fǎnwénpáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反文旁 là gì?

Âm Hán Việt của 反文旁 là "phản văn bàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.