TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反知识

fǎnzhīshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反知識

Âm Hán Việt PHẢN TRÍ THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản trí thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反知识 nghĩa là phản trí thức.

Nghĩa của 反知识

fǎnzhīshi

PHẢN TRÍ THỨCphồn thể 反知識
  1. Phản trí thức

Câu hỏi thường gặp

反知识 nghĩa là gì?

反知识 (fǎnzhīshi) nghĩa là phản trí thức.

反知识 đọc thế nào?

反知识 đọc là fǎnzhīshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 反知识 là gì?

Âm Hán Việt của 反知识 là "phản trí thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.