TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反证法

fǎnzhèngfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反證法

Âm Hán Việt PHẢN CHỨNG PHÁP

反证法 nghĩa là phương pháp phản chứng.

Nghĩa của 反证法

fǎnzhèngfǎ

PHẢN CHỨNG PHÁPDanh từphồn thể 反證法
  1. Phương pháp phản chứng

Câu hỏi thường gặp

反证法 nghĩa là gì?

反证法 (fǎnzhèngfǎ) nghĩa là phương pháp phản chứng.

反证法 đọc thế nào?

反证法 đọc là fǎnzhèngfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 反证法 là gì?

Âm Hán Việt của 反证法 là "phản chứng pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.