Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反诉 nghĩa là phản tố, cáo buộc ngược lại.
Nghĩa của 反诉
fǎnsù
PHẢN TỐĐộng từphồn thể 反訴
Phản tố
Cáo buộc ngược lại (pháp luật)
Câu hỏi thường gặp
反诉 nghĩa là gì?
反诉 (fǎnsù) nghĩa là phản tố, cáo buộc ngược lại.
反诉 đọc thế nào?
反诉 đọc là fǎnsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 反诉 là gì?
Âm Hán Việt của 反诉 là "phản tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.