TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反话

fǎnhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反話

Âm Hán Việt PHẢN THOẠI

反话 nghĩa là mỉa mai, câu nói mỉa mai.

Nghĩa của 反话

fǎnhuà

PHẢN THOẠIDanh từphồn thể 反話
  1. Mỉa mai
  2. Câu nói mỉa mai

Câu hỏi thường gặp

反话 nghĩa là gì?

反话 (fǎnhuà) nghĩa là mỉa mai, câu nói mỉa mai.

反话 đọc thế nào?

反话 đọc là fǎnhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 反话 là gì?

Âm Hán Việt của 反话 là "phản thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.