反语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反語
反语 nghĩa là mỉa mai.
Nghĩa của 反语
fǎnyǔ
PHẢN NGỮDanh từphồn thể 反語- Mỉa mai
Câu hỏi thường gặp
反语 nghĩa là gì?
反语 (fǎnyǔ) nghĩa là mỉa mai.
反语 đọc thế nào?
反语 đọc là fǎnyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 反语 là gì?
Âm Hán Việt của 反语 là "phản ngữ".