TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反语法

fǎnyǔfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反語法

Âm Hán Việt PHẢN NGỮ PHÁP

反语法 nghĩa là mỉa mai.

Nghĩa của 反语法

fǎnyǔfǎ

PHẢN NGỮ PHÁPphồn thể 反語法
  1. Mỉa mai

Câu hỏi thường gặp

反语法 nghĩa là gì?

反语法 (fǎnyǔfǎ) nghĩa là mỉa mai.

反语法 đọc thế nào?

反语法 đọc là fǎnyǔfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 反语法 là gì?

Âm Hán Việt của 反语法 là "phản ngữ pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.