TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反铲

fǎnchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反鏟

Âm Hán Việt PHẢN SẠN

反铲 nghĩa là xe xúc ngược.

Nghĩa của 反铲

fǎnchǎn

PHẢN SẠNphồn thể 反鏟
  1. Xe xúc ngược

Câu hỏi thường gặp

反铲 nghĩa là gì?

反铲 (fǎnchǎn) nghĩa là xe xúc ngược.

反铲 đọc thế nào?

反铲 đọc là fǎnchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 反铲 là gì?

Âm Hán Việt của 反铲 là "phản sạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.