义无反顾 — Chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
Câu hỏi thường gặp
反顾 nghĩa là gì?
反顾 (fǎngù) nghĩa là ngoái lại nhìn, hối tiếc.
反顾 đọc thế nào?
反顾 đọc là fǎngù (pinyin).
Âm Hán Việt của 反顾 là gì?
Âm Hán Việt của 反顾 là "phản cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.