TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盘桓

pánhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盤桓

Âm Hán Việt BÀN HOÀN

盘桓 nghĩa là đi qua đi lại, nán lại.

Nghĩa của 盘桓

pánhuán

BÀN HOÀNĐộng từ, Tính từphồn thể 盤桓
  1. Đi qua đi lại
  2. Nán lại
  3. Lưu lại
  4. Xoắn ốc
  5. Lượn lờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盘桓

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

盘桓 nghĩa là gì?

盘桓 (pánhuán) nghĩa là đi qua đi lại, nán lại.

盘桓 đọc thế nào?

盘桓 đọc là pánhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 盘桓 là gì?

Âm Hán Việt của 盘桓 là "bàn hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.