发令
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發令
发令 nghĩa là ra lệnh.
Nghĩa của 发令
fālìng
PHÁT LỆNHphồn thể 發令- Ra lệnh
Từ ghép có 发令
Câu hỏi thường gặp
发令 nghĩa là gì?
发令 (fālìng) nghĩa là ra lệnh.
发令 đọc thế nào?
发令 đọc là fālìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发令 là gì?
Âm Hán Việt của 发令 là "phát lệnh".