发光强度 (fāguāngqiángdù) nghĩa là cường độ phát sáng.
发光强度 đọc thế nào?
发光强度 đọc là fāguāngqiángdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 发光强度 là gì?
Âm Hán Việt của 发光强度 là "phát quang cường độ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.