TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发奋

fāfèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發奮

Âm Hán Việt PHÁT PHẤN

发奋 nghĩa là nỗ lực, thúc đẩy điều gì.

Nghĩa của 发奋

fāfèn

PHÁT PHẤNĐộng từphồn thể 發奮
  1. Nỗ lực
  2. Thúc đẩy điều gì
  3. Làm việc chăm chỉ

Thành ngữ có 发奋

  • 发奋图强 — Nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện
  • 发奋有为 — Thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc

Câu hỏi thường gặp

发奋 nghĩa là gì?

发奋 (fāfèn) nghĩa là nỗ lực, thúc đẩy điều gì.

发奋 đọc thế nào?

发奋 đọc là fāfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 发奋 là gì?

Âm Hán Việt của 发奋 là "phát phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.