TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发工资日

fāgōngzīrì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發工資日

Âm Hán Việt PHÁT CÔNG TƯ NHẬT

发工资日 nghĩa là ngày lĩnh lương.

Nghĩa của 发工资日

fāgōngzīrì

PHÁT CÔNG TƯ NHẬTphồn thể 發工資日
  1. Ngày lĩnh lương

Câu hỏi thường gặp

发工资日 nghĩa là gì?

发工资日 (fāgōngzīrì) nghĩa là ngày lĩnh lương.

发工资日 đọc thế nào?

发工资日 đọc là fāgōngzīrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 发工资日 là gì?

Âm Hán Việt của 发工资日 là "phát công tư nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.