发放
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發放
发放 nghĩa là cung cấp, phát.
Nghĩa của 发放
fāfàng
PHÁT PHÓNGĐộng từphồn thể 發放- Cung cấp
- Phát
- Cấp phát
Câu hỏi thường gặp
发放 nghĩa là gì?
发放 (fāfàng) nghĩa là cung cấp, phát.
发放 đọc thế nào?
发放 đọc là fāfàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发放 là gì?
Âm Hán Việt của 发放 là "phát phóng".