TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发泄

fāxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發洩

Âm Hán Việt PHÁT TIẾT

发泄 nghĩa là trút, phát ra ngoài.

Nghĩa của 发泄

fāxiè

PHÁT TIẾTĐộng từphồn thể 發洩
  1. Trút, phát ra ngoài (cảm xúc)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发泄

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

发泄 nghĩa là gì?

发泄 (fāxiè) nghĩa là trút, phát ra ngoài.

发泄 đọc thế nào?

发泄 đọc là fāxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 发泄 là gì?

Âm Hán Việt của 发泄 là "phát tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.