TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鸣

míng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳴

Âm Hán Việt MINH
Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰口鸟 Mọi âm Hán Việt của chữ: minh, ô

鸣 nghĩa là kêu, phát ra âm thanh.

Nghĩa của 鸣

míng

MINHphồn thể 鳴
  1. Kêu (của chim, động vật và côn trùng)
  2. Phát ra âm thanh
  3. Bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鸣

Đồng nghĩa

Từ ghép có 鸣

Thành ngữ có 鸣

  • 百家争鸣 — Trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
  • 孤掌难鸣 — Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
  • 一鸣惊人 — Kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
  • 鸣金收军 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
  • 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
  • 鸣不平 — Lên tiếng phản đối bất công
  • 鸡鸣狗盗 — Gáy như gà và trộm như chó
  • 钟鸣鼎食 — Lối sống xa hoa
  • 鸣冤叫屈 — Kêu than thảm thiết
  • 鸣锣开道 — Đánh cồng khai đường
  • 不平则鸣 — Ở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan
  • 击鼓鸣金 — Đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui
  • 大鸣大放 — Tự do bày tỏ quan điểm
  • 擂鼓鸣金 — Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
  • 牝鸡牡鸣 — Gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
  • 篝火狐鸣 — Kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn
  • 钟鸣漏尽 — Qua thời kỳ đỉnh cao

Câu hỏi thường gặp

鸣 nghĩa là gì?

鸣 (míng) nghĩa là kêu, phát ra âm thanh.

鸣 đọc thế nào?

鸣 đọc là míng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鸣 là gì?

Âm Hán Việt của 鸣 là "minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.