TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发祥

fāxiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發祥

Âm Hán Việt PHÁT TƯỜNG

发祥 nghĩa là khởi phát, bắt nguồn từ.

Nghĩa của 发祥

fāxiáng

PHÁT TƯỜNGĐộng từphồn thể 發祥
  1. Khởi phát (điều tốt)
  2. Bắt nguồn từ

Từ ghép có 发祥

Câu hỏi thường gặp

发祥 nghĩa là gì?

发祥 (fāxiáng) nghĩa là khởi phát, bắt nguồn từ.

发祥 đọc thế nào?

发祥 đọc là fāxiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发祥 là gì?

Âm Hán Việt của 发祥 là "phát tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.