发育生物学 (fāyùshēngwùxué) nghĩa là sinh học phát triển.
发育生物学 đọc thế nào?
发育生物学 đọc là fāyùshēngwùxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 发育生物学 là gì?
Âm Hán Việt của 发育生物学 là "phát dục sinh vật học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.