发行人 (fāxíngrén) nghĩa là nhà xuất bản, người phát hành.
发行人 đọc thế nào?
发行人 đọc là fāxíngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 发行人 là gì?
Âm Hán Việt của 发行人 là "phát hành nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.