发霉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發霉
发霉 nghĩa là bị mốc.
Nghĩa của 发霉
fāméi
Động từphồn thể 發霉- Bị mốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发霉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
发霉 nghĩa là gì?
发霉 (fāméi) nghĩa là bị mốc.
发霉 đọc thế nào?
发霉 đọc là fāméi (pinyin).