TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变声器

biànshēngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變聲器

Âm Hán Việt BIẾN THANH KHÍ

变声器 nghĩa là máy thay đổi giọng.

Nghĩa của 变声器

biànshēngqì

BIẾN THANH KHÍDanh từphồn thể 變聲器
  1. Máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)

Câu hỏi thường gặp

变声器 nghĩa là gì?

变声器 (biànshēngqì) nghĩa là máy thay đổi giọng.

变声器 đọc thế nào?

变声器 đọc là biànshēngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 变声器 là gì?

Âm Hán Việt của 变声器 là "biến thanh khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.