TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变性

biànxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變性

Âm Hán Việt BIẾN TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变性 nghĩa là bị biến tính, sự biến tính.

Nghĩa của 变性

biànxìng

BIẾN TÍNHĐộng từphồn thể 變性
  1. Bị biến tính
  2. Sự biến tính
  3. Chuyển giới
  4. Người chuyển giới

Câu hỏi thường gặp

变性 nghĩa là gì?

变性 (biànxìng) nghĩa là bị biến tính, sự biến tính.

变性 đọc thế nào?

变性 đọc là biànxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变性 là gì?

Âm Hán Việt của 变性 là "biến tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.