TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变性土

biànxìngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變性土

Âm Hán Việt BIẾN TÍNH THỔ

变性土 nghĩa là thổ nhưỡng vertisol.

Nghĩa của 变性土

biànxìngtǔ

BIẾN TÍNH THỔphồn thể 變性土
  1. Thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)

Câu hỏi thường gặp

变性土 nghĩa là gì?

变性土 (biànxìngtǔ) nghĩa là thổ nhưỡng vertisol.

变性土 đọc thế nào?

变性土 đọc là biànxìngtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 变性土 là gì?

Âm Hán Việt của 变性土 là "biến tính thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.