TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变硬

biànyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變硬

Âm Hán Việt BIẾN NGẠNH

变硬 nghĩa là trở nên cứng.

Nghĩa của 变硬

biànyìng

BIẾN NGẠNHphồn thể 變硬
  1. Trở nên cứng

Câu hỏi thường gặp

变硬 nghĩa là gì?

变硬 (biànyìng) nghĩa là trở nên cứng.

变硬 đọc thế nào?

变硬 đọc là biànyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变硬 là gì?

Âm Hán Việt của 变硬 là "biến ngạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.