TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变色龙

biànsèlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變色龍

Âm Hán Việt BIẾN SẮC LONG
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

变色龙 nghĩa là tắc kè hoa.

Nghĩa của 变色龙

biànsèlóng

BIẾN SẮC LONGDanh từphồn thể 變色龍
  1. nghĩa đen và bóng Tắc kè hoa

Câu hỏi thường gặp

变色龙 nghĩa là gì?

变色龙 (biànsèlóng) nghĩa là tắc kè hoa.

变色龙 đọc thế nào?

变色龙 đọc là biànsèlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变色龙 là gì?

Âm Hán Việt của 变色龙 là "biến sắc long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.