TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变装皇后

biànzhuānghuánghòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變裝皇后

Âm Hán Việt BIẾN TRANG HOÀNG HẬU

变装皇后 nghĩa là nghệ sĩ giả nữ.

Nghĩa của 变装皇后

biànzhuānghuánghòu

BIẾN TRANG HOÀNG HẬUDanh từphồn thể 變裝皇后
  1. Drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Câu hỏi thường gặp

变装皇后 nghĩa là gì?

变装皇后 (biànzhuānghuánghòu) nghĩa là nghệ sĩ giả nữ.

变装皇后 đọc thế nào?

变装皇后 đọc là biànzhuānghuánghòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 变装皇后 là gì?

Âm Hán Việt của 变装皇后 là "biến trang hoàng hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.