变装皇后 (biànzhuānghuánghòu) nghĩa là nghệ sĩ giả nữ.
变装皇后 đọc thế nào?
变装皇后 đọc là biànzhuānghuánghòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 变装皇后 là gì?
Âm Hán Việt của 变装皇后 là "biến trang hoàng hậu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.