TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变调

biàndiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變調

Âm Hán Việt BIẾN ĐIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến điệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变调 nghĩa là Biến điệu.

Nghĩa của 变调

biàndiào

BIẾN ĐIỆUĐộng từphồn thể 變調
  1. Biến điệu
  2. Thay đổi thanh điệu
  3. âm nhạc Đổi tông
  4. Chuyển điệu

Câu hỏi thường gặp

变调 nghĩa là gì?

变调 (biàndiào) nghĩa là Biến điệu.

变调 đọc thế nào?

变调 đọc là biàndiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 变调 là gì?

Âm Hán Việt của 变调 là "biến điệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.