TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变质

biànzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變質

Âm Hán Việt BIẾN CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变质 nghĩa là bị thoái hóa, bị biến chất, bị hỏng, bị ôi thiu.

Nghĩa của 变质

biànzhì

BIẾN CHẤTĐộng từphồn thể 變質
  1. Bị thoái hóa; bị biến chất
  2. thức ăn Bị hỏng; bị ôi thiu
  3. địa chất Biến chất

Từ ghép có 变质

Thành ngữ có 变质

  • 蜕化变质 — Suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa

Câu ví dụ với 变质

  • 牛奶变质了。 Niúnǎi biànzhì le.Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

变质 nghĩa là gì?

变质 (biànzhì) nghĩa là bị thoái hóa, bị biến chất, bị hỏng, bị ôi thiu.

变质 đọc thế nào?

变质 đọc là biànzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 变质 là gì?

Âm Hán Việt của 变质 là "biến chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.