变质
Phồn thể: 變質
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
变质 nghĩa là bị thoái hóa, bị biến chất, bị hỏng, bị ôi thiu.
Nghĩa của 变质
biànzhì
BIẾN CHẤTĐộng từphồn thể 變質- Bị thoái hóa; bị biến chất
- thức ăn Bị hỏng; bị ôi thiu
- địa chất Biến chất
Từ ghép có 变质
Thành ngữ có 变质
- 蜕化变质 — Suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
Câu ví dụ với 变质
- 牛奶变质了。 Niúnǎi biànzhì le.Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
变质 nghĩa là gì?
变质 (biànzhì) nghĩa là bị thoái hóa, bị biến chất, bị hỏng, bị ôi thiu.
变质 đọc thế nào?
变质 đọc là biànzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 变质 là gì?
Âm Hán Việt của 变质 là "biến chất".