口哨
giọng máy của trình duyệt
口哨 nghĩa là còi huýt.
Nghĩa của 口哨
kǒushào
KHẨU TIẾUDanh từ- Còi huýt
Từ ghép có 口哨
Câu hỏi thường gặp
口哨 nghĩa là gì?
口哨 (kǒushào) nghĩa là còi huýt.
口哨 đọc thế nào?
口哨 đọc là kǒushào (pinyin).
Âm Hán Việt của 口哨 là gì?
Âm Hán Việt của 口哨 là "khẩu tiếu".