口腔
giọng máy của trình duyệt
口腔 nghĩa là khoang miệng.
Nghĩa của 口腔
kǒuqiāng
Danh từ- Khoang miệng
Câu hỏi thường gặp
口腔 nghĩa là gì?
口腔 (kǒuqiāng) nghĩa là khoang miệng.
口腔 đọc thế nào?
口腔 đọc là kǒuqiāng (pinyin).
口腔 nghĩa là khoang miệng.
口腔 (kǒuqiāng) nghĩa là khoang miệng.
口腔 đọc là kǒuqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.