口腹
giọng máy của trình duyệt
口腹 nghĩa là đồ ăn.
Nghĩa của 口腹
kǒufù
KHẨU PHÚCDanh từ- bóng Đồ ăn
Thành ngữ có 口腹
- 口腹之欲 — Thèm ăn món ngon
Câu hỏi thường gặp
口腹 nghĩa là gì?
口腹 (kǒufù) nghĩa là đồ ăn.
口腹 đọc thế nào?
口腹 đọc là kǒufù (pinyin).
Âm Hán Việt của 口腹 là gì?
Âm Hán Việt của 口腹 là "khẩu phúc".